Bài viết Sinh viên Điểm thi học kỳ
ĐIỂM TỔNG HỢP CÁC KHÓA CHÍNH QUY- HỌC KỲ II – NĂM HỌC 2017 – 2018


         

KHÓA

MÔN THI

Số

 tiết

ĐIỂM

LẦN 1

ĐIỂM

LẦN 2

ĐẠI HỌC 8 ( GDTC)

HP lý luận TDTT

30

 

 

HP S.lý TDTT

30

 

 

HP Lý Thuyết C.ngành

45

 

 

ĐẠI HỌC 8 ( QLTDTT)

HP Khiêu vũ TT

30

 

 

HP tự chọn

30

 

 

HP Lý Thuyết C.ngành

45

 

 

ĐẠI HỌC 8 ( HLTT)

HP lý luận & PPHLTT

30

 

 

HP S.lý TDTT

30

 

 

HP Lý Thuyết C.ngành

45

 

 

ĐẠI HỌC 9 ( GDTC)

Đường lối CM..

45

 

 

Q.lý HCNN&Q.lý.

30

 

 

Y học TDTT

30

 

 

B.rổ

54

 

 

C.lông

54

 

 

C.sâu HP5

81

 

 

Đá cầu* (ĐC/BS/CV)

54*

 

 

Bắn súng*

54*

 

 

ĐẠI HỌC 9 (QỦAN LÝ)

Đường lối CM..

45

 

 

S.lý học TDTT

45

 

 

L.luận & PP GDTC

45

 

 

Q.lý TT T.tích cao

30

 

 

Môi trường&CN*

30*

 

 

MarkettinhTT*

30*

 

 

Quần vợt*

54*

 

 

ĐẠI HỌC 9(HLTT)

Đường lối CM..

45

 

 

S.lý học TDTT

30

 

 

Y học

30

 

 

T.chọn và Đtạo VĐV

30

 

 

Cầu lông

54

 

 

B.rổ

54

 

 

TT c.ngành 6

108

 

 

Quần vợt*

54*

 

 

ĐẠI HỌC 10 ( GDTC)

Giáo dục học ĐC

30

 

 

Giáo dục học TDTT

30

 

 

Q.lý HCNN&Q.lýngành

30

 

 

Ngoại ngữ Cơ sở 3

30

 

 

PP NCKH

30

 

 

B.bàn

54

 

 

Bóng đá

108

 

 

C.sâu HP3

81

 

 

ĐẠI HỌC 10(QỦAN LÝ)

Tâm lý ĐC

30

 

 

Tâm lý học TDTT

30

 

 

Toán kinh tế

30

 

 

L.sử TDTT&L.sử Olympic

30

 

 

Xã hội hóa TDTT

30

 

 

T.anh Chuyên ngành2

45

 

 

Quản lý trí tuệ*

30*

 

 

Q.trị nguồn nhân lực*

30*

 

 

Bóng bàn*

81*

 

 

ĐẠI HỌC 10 (HLTT)

Giáo dục học ĐC

30

 

 

Giáo dục học TDTT

30

 

 

Tư tưởng HCM

30

 

 

N.ngữ C.ngành

30

 

 

Pháp luật ĐC

30

 

 

Đo lường TDTT

30

 

 

LL&PP HL thể thao 1

30

 

 

Bóng đá

81

 

 

TT C.ngành 4

108

 

 

ĐẠI HỌC 11 (GDTC)

Những ng.lý CB2..

45

 

 

Ngoại.ngữ cơ sở 1

30

 

 

Tin học ĐC

30

 

 

Vệ sinh

30

 

 

Điền kinh 2

54

 

 

Thể dục 2

54

 

 

Bơi lội 1

54

 

 

GDQP-AN

165

 

 

ĐẠI HỌC 11 (QUẢN LÝ)

Những ng.lý CB2..

45

 

 

Ngoại.ngữ cơ sở1

60

 

 

Tin học ĐC

30

 

 

Toán thống kê

30

 

 

Luật TDTT

30

 

 

Bơi lội

81

 

 

Đá cầu*

54*

 

 

GDQP-AN

165

 

 

ĐẠI HỌC 11 (HLTT)

Những ng.lý CB2..

45

 

 

Ngoại.ngữ cơ sở2

45

 

 

Q.lý HCNN&Q.lýngành

30

 

 

Thể dục

81

 

 

XHH ĐC

30*

 

 

Thể thao giải trí

30*

 

 

TTC.Ngành 2

108

 

 

GDQP-AN

165