| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Kiến thức thể thao |
| 451 |
|
Các tổ chức Olympic |
Uỷ ban Olympic VN |
TDTT |
1994 |
Chỉ đọc |
| 452 |
|
Các môn thể thao trên thế giới |
Nguyễn Tứ |
Trẻ |
2002 |
Chỉ đọc |
| 453 |
|
Bowling căn bản |
Michelle Muller, Nhân Văn biên dịch |
GTVT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 454 |
|
Béo phì ở phụ nữ |
Trịnh Hùng Thanh |
TDTT |
1993 |
Chỉ đọc |
| 455 |
|
60 năm thể thao Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 456 |
|
30 năm phong trào Olympic |
Uỷ ban Olympic Việt Nam |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 457 |
|
101 bài tập luyện bóng nước |
Thanh Ly, Nhã Thư |
NXB Trẻ |
2005 |
Chỉ đọc |
|
Luận văn - Luận án |
| 458 |
|
XD hệ thống bài tập bổ trợ chuyên môn trong giảng dạy kỹ thuật nhảy 3 bước cho SV |
Th.S Trương Minh Hải |
|
2006 |
Chỉ đọc |
| 459 |
|
XD hệ thống bài tập bổ trợ chuyên môn trong giảng dạy kỹ thuật ném đĩa cho SV chuyên sâu Điền kinh |
Th.S Phạm Tuấn Hùng |
|
2005 |
Chỉ đọc |
| 460 |
|
XD hệ thống bài tập bổ trợ chuyên môn trong giảng dạy kỹ thuật ném đĩa cho SV chuyên sâu Điền kinh |
Th.S Trần Hữu Hùng |
|
2006 |
Chỉ đọc |
| 461 |
|
Nghiên cứu xây dựng kế hoạch huấn luyện bóng đá mini (5 người) giai đoạn ban đầu (1 năm) cho nam học sinh phổ thông lứa tuổi 12 - 14 |
Th.S Nguyễn Quang Doanh |
|
2000 |
Chỉ đọc |
| 462 |
|
Nghiên cứu tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện thể lực cho nam VĐV Karate-do tuổi 16 - 18 TP Đà Nẵng |
Th.S Nguyễn Tuấn Anh |
|
2009 |
Chỉ đọc |
| 463 |
|
Nghiên cứu lựa chọn một số bài tập nhằm phát triển sức nhanh trong kỹ thuật di chuyển giật bóng thuận tay cho nam SV chuyên sâu bóng bàn trường ĐH TDTT ĐN |
Th.S Nguyễn Ngọc Tuấn |
|
2007 |
Chỉ đọc |
| 464 |
|
Nghiên cứu lựa chọn một số bài tập nhằm phát triển sức bền tốc độ cho nam SV chuyên sâu cầu lông trường ĐH TDTT ĐN |
Th.S Lê Tiến Hùng |
|
2008 |
Chỉ đọc |
| 465 |
|
Nghiên cứu lựa chọn hệ thống bài tập dẫn dắt trong giảng dạy bơi trườn sấp cho nhi đồng 7-8 tuổi ở CLB bơi lội TP.Đà Nẵng |
Th.S Nguyễn Thị Hiền |
|
2002 |
Chỉ đọc |
| 466 |
|
Nghiên cứu lựa chọn 1 số bài tập phù hợp với sức khoẻ người cao tuổi thuộc CLB sức khoẻ ngoài trời ở các tỉnh miền Trung |
Th.S Trần Thị Minh Hải |
|
1998 |
Chỉ đọc |
| 467 |
|
Nghiên cứu hệ thống bài tập huấn luyện di chuyển bước chân cho SV chuyên sâu bóng bàn |
Th.S Phan Nam Thái |
|
2002 |
Chỉ đọc |
| 468 |
|
Nghiên cứu các giải pháp xã hội hoá nhằm khai thác tiềm năng để phát triển TDTT quần chúng ở Tp. Đà Nẵng |
TS. Đặng Quốc Nam |
|
2006 |
Chỉ đọc |
| 469 |
|
Nghiên cứu ứng dụng hệ thống các bài tập nhằm phát triển thể lực chuyên môn cho nam VĐV cầu lông trẻ lứa tuổi 16 - 18 |
TS. Lê Hồng Sơn |
|
2006 |
Chỉ đọc |
| 470 |
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của thể dục cơ bản đối với việc hình thành và sửa chữa tư thế cho trẻ em mẫu giáo lớn 5 - 6 tuổi |
Th.S Phan Thị Dịch |
|
1998 |
Chỉ đọc |
| 471 |
|
Nghiên cứu 1 số giải pháp để nâng cao chất lượng đào tạo trung học TDTT |
Th.S Đặng Quốc Nam |
|
1998 |
Chỉ đọc |
| 472 |
|
Nghiên cứu 1 số giải pháp chuyên môn nhằm nâng cao hiệu quả huấn luyện thể lực cho VĐV bơi lội lứa tuổi 12 - 14 (giai đoạn chuyên môn hoá ban đầu) |
Th.S Phan Thanh Hài |
|
2005 |
Chỉ đọc |
| 473 |
|
Các biện pháp tăng cường quản lý công tác giáo dục đạo đức cho SV trường ĐH TDTT ĐN |
Th.S Nguyễn Trọng Anh |
|
2008 |
Chỉ đọc |
|
Nghiên cứu khoa học - Khảo luận |
| 474 |
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh về TDTT |
Trương Quốc Uyên |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 475 |
VL 02 31528-32 |
Tuyển tập NCKH TDTT (năm 2000) |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
2000 |
Chỉ đọc |
| 476 |
VL 01 30871-909 |
Tuyển tập NCKH giáo dục thể chất, sức khoẻ trong trường học các cấp |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
TDTT |
2001 |
Được mượn |
| 477 |
|
Tuyển tập NCKH 1994 |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
1994 |
Được mượn |
| 478 |
VV 02 31596 |
Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện trong tuyển chọn và huấn luyện thể thao |
Nguyễn Thế Truyền - Nguyễn Kim Minh - Trần Quốc Tuấn |
TDTT |
2002 |
Được mượn |
| 479 |
VL 03 32775-89 |
Thực trạng thể chất người Việt Nam từ 6 đến 20 tuổi |
Viện khoa học TDTT |
TDTT |
2004 |
Được mượn |
| 480 |
|
Thực hành nghiên cứu khoa học giáo dục |
|
|
|
Được mượn |
| 481 |
|
Phương pháp thiết kế và đánh giá nghiên cứu trong giáo dục (phần II) |
Jack R.Fraenkrl, Norman E.Waller |
|
|
Chỉ đọc |
| 482 |
VV 99 20198-20217 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học TDTT |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục |
1998 |
Được mượn |
| 483 |
VV 99 25054-73 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục |
1998 |
Được mượn |
| 484 |
VV 97 11079-228 |
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học (Cao học và NCS) |
Phạm Viết Vượng |
ĐHQG Hà Nội |
1997 |
Được mượn |
| 485 |
VV 97 11079-11228 |
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học |
Nguyễn Văn Lê |
Trẻ |
1997 |
Được mượn |
| 486 |
|
Phương pháp giảng dạy TDTT trong trường phổ thông |
Nguyễn Văn Trạch |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 487 |
VV 03 32173-74 |
Nghiên cứu con người và nguồn lực đi vào thế kỷ XXI |
Phạm Minh Hạc |
CTQG |
2001 |
Chỉ đọc |
| 488 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn Phương pháp NCKH TDTT |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 489 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn Phương pháp NCKH TDTT |
Ủy ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 490 |
VV 99 21961-69 |
Một số vấn đề về dân tộc học Việt Nam |
Phan Hữu Dật |
ĐHQG Hà Nội |
1998 |
Được mượn |
| 491 |
|
Kỷ yếu Hội nghị đào tạo sau đại học ngành TDTT |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2003 |
Chỉ đọc |
| 492 |
VL 03 33612-21 |
Hội nghị khoa học thể thao Đông Nam Á - Việt Nam 2003 |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2003 |
Chỉ đọc |
| 493 |
VV 99 19547-19646 |
Giáo trình phương pháp nghiên cứu khoa học TDTT |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 494 |
VV 00 27523-622 |
Chủ tịch Hồ Chí Minh với Thể dục Thể thao |
Trương Quốc Uyên |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 495 |
|
Chủ tịch Hồ Chí Minh với TDTT |
Trương Xuân Hùng |
TDTT |
2007 |
Được mượn |
| 496 |
VL 02 |
Công nghệ đào tạo vận động viên trình độ cao |
Dương Nghiệp Chí - Nguyễn Danh Thái |
TDTT |
2003 |
Chỉ đọc |
|
Quản lý - Lý luận chuyên ngành |
| 497 |
|
Đổi mới quản lý hệ thống giáo dục đại học giai đoạn 2010 - 2012 |
Bộ GD&ĐT |
Giáo dục |
2010 |
Chỉ đọc |
| 498 |
|
Đề án về nội dung và chủ trương xã hội hoá TDTT |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 499 |
VV 02 31094-113 |
Yếu quyết rèn luyện thân thể |
Nguyễn Toán |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 500 |
|
Xã hội học TDTT |
Trường ĐH TDTT I |
TDTT |
2001 |
Chỉ đọc |