| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Quản lý - Lý luận chuyên ngành |
| 501 |
|
Xây dựng một thế giới hoà bình, lý tưởng Olympic |
|
|
|
Chỉ đọc |
| 502 |
VV 00 26234-26253 |
Thực hành và tổ chức hoạt động giáo dục |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục |
1998 |
Được mượn |
| 503 |
|
Thể thao và xã hội |
Uỷ ban TDTT (dịch) |
TDTT |
|
Chỉ đọc |
| 504 |
VV 06 39681-85 |
Tính chu kỳ trong huấn luyện thể thao |
Lâm Quang Thành - Bùi Trọng Toại |
TDTT |
2002 |
Chỉ đọc |
| 505 |
VV 98 19123-27 |
Sổ tay người quản lý |
Trần Quang Tuệ (dịch) |
Lao động |
1998 |
Chỉ đọc |
| 506 |
VV 97 4932-4981 |
Quản lý học thể dục thể thao |
Đinh Thọ (dịch) |
TDTT |
1996 |
Chỉ đọc |
| 507 |
VV 05 38971-39090 |
Quản lý chuyên ngành thể dục thể thao |
ĐH TDTT 1 |
TDTT |
2003 |
Được mượn |
| 508 |
VV 00 29754-29783 |
Quản lý công tác TDTT cho nông dân |
Du Kế Anh |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 509 |
VV 00 29704-29753 |
Quản lý công tác TDTT cho công nhân viên chức |
Du Kế Anh |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 510 |
|
Phương pháp giảng dạy & hướng dẫn học tập môn lý luận & phương pháp TDTT |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 511 |
|
Olympic học |
Uỷ ban Olympic VN |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 512 |
|
NHCH & đáp án môn lý luận & phương pháp TDTT |
Trường ĐH TDTT I |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 513 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn quản lý TDTT, quản lý hành chính nhà nước, pháp luật đại cương |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 514 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn quản lý TDTT quần chúng, kế hoạch hóa |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 515 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn lý luận & phương pháp giáo dục thể chất, lý luận, PP huấn luyện TT, giáo dục thể chất trường học |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 516 |
|
Ngân hàng câu hỏi & đáp án môn Quản lý học TDTT |
Trường ĐH TDTT I |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 517 |
|
Một số vấn đề về xã hội hoá TDTT trong thời kỳ đổi mới ở Việt Nam |
Uỷ ban Olympic VN |
TDTT |
1996 |
Chỉ đọc |
| 518 |
|
Một số vấn đề về quản lý thể dục thể thao( bậc đại học) |
ĐH TDTT1 |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 519 |
|
Một số vấn đề về quản lý TDTT (bậc sau đại học) |
ĐH TDTT 1 |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 520 |
VV 98 19123-19127 |
Một số vấn đề về quản lý nhà nước |
Trường cán bộ thanh tra nhà nước |
Chính trị quốc gia |
1997 |
Chỉ đọc |
| 521 |
VV 98 15053-15127 |
Một số vấn đề tuyển chọn và đào tạo vận động viên trẻ |
Xuân Ngà (biên dịch) |
TDTT |
1996 |
Được mượn |
| 522 |
|
Marketting trong thể thao nước ngoài |
M.E.Cuchepôp |
TDTT |
1997 |
Được mượn |
| 523 |
|
Lý luận và thực tiễn lập kế hoạch quản lý TDTT |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 524 |
VV 97 4581-4680 |
Lý luận và phương pháp thể thao trẻ |
Nguyễn Quang Hưng (dịch) |
TDTT |
1996 |
Được mượn |
| 525 |
VV 00 29004-29303 |
Lý luận và phương pháp thể dục thể thao |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 526 |
VV 98 16894-16964 |
Lý luận và phương pháp thể dục thể thao |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
1993 |
Được mượn |
| 527 |
|
Lý luận và phương pháp TDTT |
ĐH TDTT1 |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 528 |
|
Lý luận và phương pháp giáo dục thể chất trong trường học |
Trường ĐH TDTT I |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 529 |
VV 00 29454-29553 |
Lý luận và phương pháp giáo dục thể chất trong trường học |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 530 |
VV 00 27343-27422 |
Lý luận huấn luyện thể thao |
UBTDTT |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 531 |
VV 99 20341-20389 |
Lý luận dạy học đại học |
Đặng Vũ Hoạt |
ĐHSP Hà Nội |
1996 |
Được mượn |
| 532 |
|
Kinh tế học TDTT |
ĐH TDTT I |
TDTT |
2003 |
Chỉ đọc |
| 533 |
|
Hướng dẫn giảng dạy TDTT |
|
TDTT |
|
Được mượn |
| 534 |
|
Huấn luyện thể thao |
Trinh Trung Hiếu, Nguyễn Sĩ Hà |
TDTT |
1994 |
Chỉ đọc |
| 535 |
VV 97 |
Học thuyết huấn luyện |
D.Harre |
TDTT |
1996 |
Được mượn |
| 536 |
|
Giáo trình quản lý thể dục thể thao (trung học) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2000 |
Chỉ đọc |
| 537 |
VV 04 36691-890 |
Giáo trình quản lý thể dục thể thao (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 538 |
|
Giáo trình quản lý TDTT |
ĐH TDTT1 |
TDTT |
1998 |
Chỉ đọc |
| 539 |
Vl 00 28248-28347 |
Giáo trình lý luận và phương pháp thể dục thể thao (trung học) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà nẵng |
2000 |
Được mượn |
| 540 |
VV 03 37341-540 |
Giáo trình lý luận và phương pháp thể dục thể thao (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 541 |
|
Giáo trình Lý luận và Phương pháp TDTT |
Trường TDTT Đà Nẵng |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 542 |
VV 98 12560-12609 |
Cơ sở lý luận và phương pháp đào tạo vận động viên |
Nguyễn Toán |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 543 |
|
Chương trình các môn học thực hành dành cho hệ trung học TDTT |
Phạm Danh Tấn |
TDTT |
1997 |
Được mượn |
| 544 |
VV 98 16597-606 |
Chương trình các môn học thực hành (cho hệ cao đẳng TDTT) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 545 |
VV 98 12992-13031 |
Chương trình các môn học lý thuyết (cho hệ cao đẳng TDTT) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 546 |
|
Chương trình các môn học lý luận cho hệ trung học TDTT |
Phạmh Danh Tấn |
TDTT |
1997 |
Được mượn |
| 547 |
|
Chuyên đề quản lý trường học (tập 3) |
Nguyễn Văn, Lệ Nguyễn, Thanh Phong |
Giáo dục |
1997 |
Chỉ đọc |
| 548 |
|
Chuyên đề quản lý trường học (2 tập) |
Nguyễn Văn Lê, Đỗ Hữu Tài |
Giáo dục |
1996 |
Chỉ đọc |
| 549 |
|
Chấn thương thể thao |
|
TDTT |
|
Được mượn |
| 550 |
VV 98 19093-19102 |
Các học thuyết quản lý |
Nguyễn Thị Doan |
CTQG |
1996 |
Chỉ đọc |