| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Tâm Lý - Giáo Dục |
| 601 |
|
Nghệ thuật chinh phục tình yêu |
|
|
|
Được mượn |
| 602 |
|
Nghệ thuật ứng xử trong tình yêu |
Trần Yến Hoa biên soạn |
VHTT |
2008 |
Chỉ đọc |
| 603 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn tâm lý & tâm lý học TDTT |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 604 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn giáo dục quốc phòng |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 605 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn giáo dục & giáo dục học TDTT |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 606 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn giao tiếp sư phạm, công tác Đoàn đội |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 607 |
|
Một số vấn đề về tâm lý nhân cách của VĐV |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 608 |
|
Môn học pháp luật |
Bộ GD |
CTQG |
1996 |
Được mượn |
| 609 |
|
Logic học đại cương |
Vương Tấn Đạt |
ĐH QGHN |
1998 |
Được mượn |
| 610 |
|
Khởi nghiệp thành công chế ngự stress |
Phạm Thị Ngọc Ánh tổng hợp |
Trẻ |
2006 |
Chỉ đọc |
| 611 |
|
Không thể bị lừa dối |
David J.Liebouman, Phạm Xuân Hồng dịch |
LĐXH |
2008 |
Chỉ đọc |
| 612 |
|
Học và làm theo tấm gương đạo đức Bác Hồ |
|
Từ điển BK |
2007 |
Chỉ đọc |
| 613 |
|
Hạt giống tâm hồn từ những điều bình dị |
Nhiều tác giả |
Tổng hợp tpHCM |
|
Chỉ đọc |
| 614 |
|
Hạt giống tâm hồn dành cho học sinh sinh viên |
Jad Canfield, Mark Victor Hansen |
VHSG |
2007 |
Chỉ đọc |
| 615 |
VL 00 28148-28247 |
Giáo trình tâm lý học (trung học) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2000 |
Chỉ đọc |
| 616 |
VV 04 37041-190 |
Giáo trình tâm lý học (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 617 |
|
Giáo trình phương pháp công tác đoàn đội |
CĐ TDTT ĐN |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 618 |
|
Giáo trình giáo tiếp sư phạm |
CĐ TDTT ĐN |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 619 |
|
Giáo trình giáo dục học (trung học) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Chỉ đọc |
| 620 |
VV 03 37881-950 |
Giáo trình giáo dục học (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 621 |
VV 97 11733-11883 |
Giáo dục học đại cương |
Nguyễn Sinh Huy |
Giáo dục |
1997 |
Được mượn |
| 622 |
VV 98 17175-17424 |
Giáo dục học TDTT |
P.Kunath chủ biên |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 623 |
VV 99 21056-21106 |
Giáo dục giới tính |
Nguyễn Văn Lê |
ĐHQG Hà Nội |
1997 |
Được mượn |
| 624 |
VV 97 5283-5331 |
Giáo dục giáo dưỡng sinh viên TDTT |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
1996 |
Được mượn |
| 625 |
|
Giáo dục chính trị tư tưởng cho VĐV |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 626 |
VV 99 23614-23713 |
Giao tiếp sư phạm |
Bộ GD&ĐT |
Giáo dục |
1997 |
Được mượn |
| 627 |
|
Diễn đàn quốc tế về giáo dục Việt Nam - đổi mới giáo dục đại học |
Hội đồng Quốc gia gGáo dục VN |
Giáo dục |
2005 |
Chỉ đọc |
| 628 |
|
Danh ngôn xử thế một nghệ thuật sống |
Phan Mật |
Văn nghệ |
2006 |
Chỉ đọc |
| 629 |
|
Chuyên đề tâm lý học (Tập 1) |
Nguyễn Văn Lê |
Giáo dục |
1997 |
Chỉ đọc |
| 630 |
VV 03 33542-61 |
Cẩm nang tư vấn tâm lý thể thao |
Nguyễn Toán (biên soạn) |
TDTT |
2002 |
Được mượn |
| 631 |
|
Cảnh ngứa mắt chốn đông người |
Nguyễn Khoa Đăng |
Văn nghệ |
2006 |
Chỉ đọc |
| 632 |
|
Cách ứng xử trong gia đình |
Huỳnh Kim Oanh, Phạm Viên Phương |
Phụ nữ |
2005 |
Chỉ đọc |
| 633 |
|
Các qui tắc hay trong giao tiếp |
Hoàng Văn Tuấn biên soạn |
Thanh niên |
2006 |
Chỉ đọc |
| 634 |
|
Bạn muốn thành công (2 phần) |
Og.Manclino, Lê Tuyên biên dịch, Lê Gia hiệu đính |
Văn học |
2007 |
Chỉ đọc |
| 635 |
|
Bí mật của hạnh phúc |
Ph.D.David Niven, Nguyễn Văn Phước (dịch) |
Trẻ |
2008 |
Chỉ đọc |
| 636 |
VV 99 21006-055 |
Bác Hồ bàn về chăm sóc giáo dục trẻ em |
Phan Ngọc Liên |
ĐHSP Hà Nội |
1996 |
Được mượn |
| 637 |
|
10 điều tạo nên số phận |
David Simon, M.D, Cao Việt Khương, Hạnh Nguyên biên dịch |
Tổng hợp tpHCM |
2008 |
Chỉ đọc |
|
Thể Dục |
| 638 |
|
Đồng diễn thể dục |
Trần Phúc Phong |
TDTT |
2008 |
Chỉ đọc |
| 639 |
VV 99 21970-22068 |
Đồng diễn thể dục |
Trần Phúc Phong |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 640 |
|
Yoga (2 tập) |
|
TDTT |
1992 |
Chỉ đọc |
| 641 |
|
Vun trồng thể lực cho đàn em nhỏ |
Lương Kim Chung |
TDTT |
1994 |
Chỉ đọc |
| 642 |
|
Thể dục đồng diễn |
Trịnh Trung Hiếu - Lê Bửu - Trịnh Hữu Lộc |
TDTT |
2001 |
Chỉ đọc |
| 643 |
|
Thể dục vệ sinh - Tập 1 |
|
Bộ GD&ĐT |
1992 |
Chỉ đọc |
| 644 |
|
Thể dục vệ sinh (tập 2) |
|
|
|
Được mượn |
| 645 |
VV 99 20229-33 |
Thể dục và phương pháp dạy học |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục |
1998 |
Chỉ đọc |
| 646 |
VV 99 20240-42 |
Thể dục thư giãn |
Mỹ Dung |
Văn Hoá |
1997 |
Chỉ đọc |
| 647 |
VV 99 20218-220 |
Thể dục thể hình |
|
TDTT |
1994 |
Chỉ đọc |
| 648 |
|
Thể dục thẫm mỹ phụ nữ |
|
TDTT |
1979 |
Chỉ đọc |
| 649 |
VV02 30891-93 |
Thể dục sức khoẻ và thẫm mỹ |
Quỳnh Hương |
Thanh Niên |
1999 |
Chỉ đọc |
| 650 |
|
Thể dục quanh năm (2 tập) |
B.Erbach - U.Polster |
TDTT |
1994 |
Được mượn |