| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Thể Dục |
| 651 |
|
Thể dục phục hồi chức năng vận động |
Dương Xuân Đạm |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 652 |
|
Thể dục phục hồi chức năng |
Dương Xuân Đan |
TDTT |
1978 |
Chỉ đọc |
| 653 |
|
Thể dục nữ |
Lưu Thành Nam |
Thanh niên |
2002 |
Chỉ đọc |
| 654 |
VV 99 23864-963 |
Thể dục dụng cụ |
ĐH TDTT 1 |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 655 |
VV 99 20221-28 |
Thể dục cơ bản và thể dục thực dụng |
Bộ GD&ĐT |
Giáo dục |
1998 |
Chỉ đọc |
| 656 |
|
Thể dục chữa cong vẹo cột sống |
BM. Thể dục - Tổng cục TDTT |
TDTT |
1975 |
Được mượn |
| 657 |
|
Thể dục chữa bệnh tại nhà |
Đào Duy Thự |
TDTT |
2010 |
Được mượn |
| 658 |
|
Thể dục chữa bệnh tại nhà |
O.SenBec, X.Pôcroopxki, M.Côrơkhin |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 659 |
VV 98 13082-131 |
Thể dục chữa bệnh phục hồi tai biến mạch máu não |
Vũ Hữu Ngô |
TDTT |
1997 |
Được mượn |
| 660 |
VV 02 31486-505 |
Thể dục chữa bệnh hô hấp |
Nguyễn Văn Tường |
TDTT |
2001 |
Được mượn |
| 661 |
VV 97 1631-4681 |
Thể dục chữa bệnh |
X.N.Popop |
TDTT |
1996 |
Được mượn |
| 662 |
|
Thể dục cử tạ |
Kim Long |
Mũi Cà Mau |
2001 |
Được mượn |
| 663 |
|
Thể dục 9 sách giáo viên |
Trần Đồng Lâm chủ biên, Trần Đình Thuận |
Giáo dục |
2009 |
Được mượn |
| 664 |
|
Thể dục 8 sách giáo viên |
Trần Đồng Lâm chủ biên, Trần Đình Thuận |
Giáo dục |
2009 |
Được mượn |
| 665 |
|
Thể dục 8 |
Nguyễn Mậu Loan, Lê Kim Dung |
GDục |
1988 |
Chỉ đọc |
| 666 |
|
Thể dục 7 sách giáo viên |
Trần Đồng Lâm chủ biên, Trần Đình Thuận |
Giáo dục |
2009 |
Được mượn |
| 667 |
|
Thể dục 7 |
Trần Đồng Lâm - Tạ Hoàng Long - Lê Kim Dung |
GDục |
1987 |
Chỉ đọc |
| 668 |
|
Thể dục 6 sách giáo viên |
Trần Đồng Lâm chủ biên, Trần Đình Thuận |
Giáo dục |
2010 |
Được mượn |
| 669 |
|
Thể dục 5 sách giáo viên |
Trần Đồng Lâm chủ biên, Trần Đình Thuận |
Giáo dục |
2010 |
Chỉ đọc |
| 670 |
|
Thể dục 4 sách giáo viên |
Trần Đồng Lâm chủ biên, Trần Đình Thuận |
Giáo dục |
2009 |
Được mượn |
| 671 |
|
Thể dục 3 sách giáo viên |
Trần Đồng Lâm chủ biên, Trần Đình Thuận |
Giáo dục |
2009 |
Được mượn |
| 672 |
|
Thể dục 2 sách giáo viên |
Trần Đồng Lâm chủ biên, Trần Đình Thuận |
Giáo dục |
2010 |
Được mượn |
| 673 |
|
Thể dục 12 sách giáo viên |
Vũ Đức Thu chủ biên |
Giáo dục |
2008 |
Được mượn |
| 674 |
|
Thể dục 11 sách giáo viên |
Vũ Đức Thu chủ biên |
Giáo dục |
2009 |
Được mượn |
| 675 |
|
Thể dục 10 sách giáo viên |
Vũ Đức Thu chủ biên |
Giáo dục |
2006 |
Được mượn |
| 676 |
|
Thể dục 1 sách giáo viên |
Trần Đồng Lâm |
Giáo dục |
2009 |
Được mượn |
| 677 |
VV 95 18474-549 |
Thể dục (SGK Đại học) |
ĐH TDTT 1 |
TDTT |
1994 |
Được mượn |
| 678 |
|
Thể dục |
BM Thể dục trường ĐH TDTT |
TDTT |
1994 |
Được mượn |
| 679 |
|
Tập tạ thể hình |
Thanh Hoa (biên dịch) |
Thanh Niên |
2001 |
Được mượn |
| 680 |
|
Tập tạ thể dục thể hình |
Lưu Thành Nam |
Thanh niên |
2007 |
Được mượn |
| 681 |
VV 99 20234-39 |
Tập cử tạ và thể dục thẩm mỹ |
Lịch Sơn |
Mũi Cà Mau |
1999 |
Chỉ đọc |
| 682 |
VV 99 20321-40 |
Sách giáo viên thể dục lớp 9 |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục |
1998 |
Được mượn |
| 683 |
VV 99 20301-20 |
Sách giáo viên thể dục lớp 8 |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 684 |
VV 99 20281-300 |
Sách giáo viên thể dục lớp 7 |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục |
1998 |
Được mượn |
| 685 |
VV 99 20261-80 |
Sách giáo viên thể dục lớp 6 |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục |
1998 |
Được mượn |
| 686 |
|
Phương pháp giảng dạy TDTT trong trường phổ thông |
Nguyễn Văn Trạch |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 687 |
|
Phương pháp giảng dạy TDTT trong trường phổ thông |
Nguyễn Văn Trạch |
TDTT |
2008 |
Được mượn |
| 688 |
|
Những bài thể dục giúp bạn trẻ, khoẻ, yêu đời |
Ánh Nga biên soạn |
Đà Nẵng |
2002 |
Chỉ đọc |
| 689 |
VV 99 24759-808 |
Những bài tập tạ đôi |
Trịnh Quốc Dương |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 690 |
|
Những bài tập cho đường cong quyến rũ |
Hà Sỡ Dật |
Tổng hợp TP HCM |
2004 |
Chỉ đọc |
| 691 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học thể dục phổ tu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 692 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học thể dục chuyên sâu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 693 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn Thể dục |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 694 |
|
Luật thi đấu thể dục dụng cụ nam |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 695 |
|
Luật thể dục dụng cụ |
Uỷ ban TDTT |
|
|
Chỉ đọc |
| 696 |
VV 99 21863-960 |
Khoẻ và đẹp bằng bài tập với dụng cụ |
Trần Kiến Quốc |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 697 |
|
Hướng dẫn thực hiện tiêu chuẩn rèn luyện thân thể trong HSPT |
Vụ TDTT |
TDTT |
1979 |
Chỉ đọc |
| 698 |
|
Hướng dẫn dạy thể dục 5 |
Trần Đồng Lâm |
Giáo dục |
1992 |
Chỉ đọc |
| 699 |
VL 00 28884-29003 |
Giáo trình thể dục (trung học) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2000 |
Chỉ đọc |
| 700 |
|
Giáo trình Thể dục (sư phạm TDTT) |
Trường ĐHSP TDTT Hà Tây |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |