| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Thể Dục |
| 701 |
VV 04 35741-36040 |
Giáo trình thể dục (cao đẳng) (3 quyển) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 702 |
|
Giáo trình thể dục |
Trường TDTT Đà Nẵng |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 703 |
|
Em tập thể dục đồng diễn (Tập 1) |
Nguyễn Xuân Sinh dịch |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
|
Tiếng Anh - Ngoại ngữ |
| 704 |
|
Động từ hình thái tiếng Anh |
Đinh Kim Quốc Bảo |
Thanh niên |
2008 |
Chỉ đọc |
| 705 |
VV 99 25498-517 |
Vui học tiếng Anh - Bóng đá dưới mắt phụ nữ |
Trần Lệ Dzung |
Phụ nữ |
1998 |
Được mượn |
| 706 |
VV 99 25479 |
Vui học Anh ngữ - nụ cười bóng đá |
Trần Lệ Dzung |
Trẻ |
1998 |
Được mượn |
| 707 |
|
Vietnam education and trainning |
|
|
|
Chỉ đọc |
| 708 |
VL 99 22415-475 |
Tuyển tập các bài thi trắc nghiệm tiếng Anh (3 tập) |
Phan Đăng Bình |
ĐHQG Hà Nội |
1997 |
Được mượn |
| 709 |
VV 99 25358-77 |
Trắc nghiệm đọc hiểu luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh |
Nguyễn Hữu Dự |
Đồng Nai |
1997 |
Được mượn |
| 710 |
VV 03 31915-014 |
Tiếng Anh dành cho giới thể thao |
Nguyễn Trung Tánh |
TP.HCM |
|
Được mượn |
| 711 |
VV 00 28508-83 |
Thuật ngữ hội thoại thể thao Anh Việt |
Nguyễn Sĩ Hà |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 712 |
|
The new Cambridge |
Lê Huy Lâm (dịch) |
TP.HCM |
1997 |
Chỉ đọc |
| 713 |
VN 99 21137-46 |
Tự điển từ đồng nghĩa - phản nghĩa |
Nguyễn Sanh Phúc |
Đồng Nai |
1996 |
Chỉ đọc |
| 714 |
VL 99 21157-61 |
Từ điển Việt - Anh |
Viện ngôn ngữ học |
TP.HCM |
1997 |
Chỉ đọc |
| 715 |
VV 99 21173-80 |
Từ điển Việt - Anh |
Bùi Phụng |
Thế giới |
1996 |
Chỉ đọc |
| 716 |
|
Từ điển thể dục thể thao Nga - Việt |
|
TDTT, Tiếng Nga |
1990 |
Chỉ đọc |
| 717 |
VV 99 25425-29 |
Từ điển từ viết tắt Anh - Việt |
Nguyễn Hữu Dự |
Đồng Nai |
1997 |
Chỉ đọc |
| 718 |
|
Từ điển Nga - Việt (2 tập) |
K.M. Alukanop |
Tiếng Nga |
1987 |
Chỉ đọc |
| 719 |
VV 99 21147-56 |
Từ điển kết cấu giới từ tiếng Anh |
Hữu Thành |
VHTT |
|
Chỉ đọc |
| 720 |
VV 99 21211-20 |
Từ điển cụm động từ Anh - Việt |
Bùi Phụng |
VHTT |
1998 |
Chỉ đọc |
| 721 |
VV 99 21659-67 |
Từ điển các lỗi thông thường trong ngữ pháp tiếng Anh |
Trương Thị Hoài - Ngọc Anh |
Thống kê |
1998 |
Chỉ đọc |
| 722 |
|
Từ điển Anh văn 39.000 từ |
Ninh Hùng |
TP.HCM |
1993 |
Chỉ đọc |
| 723 |
VV 99 21168-72 |
Từ điển Anh - Việt |
Lê Khả Kế |
Khoa học xã hội |
1997 |
Chỉ đọc |
| 724 |
|
Từ điển Anh - Việt |
Viện khoa học xã hội |
KHXH |
1992 |
Chỉ đọc |
| 725 |
VV 99 21162-67 |
Từ điển Anh - Việt |
Viện ngôn ngữ học |
TP.HCM |
1998 |
Chỉ đọc |
| 726 |
VN 99 25350-57 |
Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm |
Võ Công Thương |
Giáo dục |
1999 |
Chỉ đọc |
| 727 |
VN 99 25408-17 |
Tục ngữ thành ngữ nước Anh |
Phạm Văn Bình |
Hải phòng |
1997 |
Chỉ đọc |
| 728 |
VV 98 18585-634 |
Tài liệu luyện thi đọc hiểu trình độ B |
Nguyễn Trung Tánh |
TP.HCM |
1997 |
Được mượn |
| 729 |
VV 98 18414-73 |
Tài liệu luyện thi đọc hiểu trình độ A |
Nguyễn Trung Tánh |
TP.HCM |
1998 |
Được mượn |
| 730 |
VV 98 18134-413 |
Tài liệu luyện thi môn nghe trình độ A (2 tập) |
Lê Huy Lâm |
TP.HCM |
1997 |
Được mượn |
| 731 |
VV 98 18550-69 |
Tài liệu luyện thi môn nói trình độ B |
Nguyễn Trung Tánh |
TP.HCM |
1998 |
Được mượn |
| 732 |
VV 98 18264-313 |
Tài liệu luyện thi môn nói trình độ A |
Nguyễn Trung Tánh |
TP.HCM |
1997 |
Được mượn |
| 733 |
VV 98 18993-092 |
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh môn nghe trình độ B (2 tập) |
Lê Huy Lâm |
TP.HCM |
1998 |
Được mượn |
| 734 |
VV 98 19915-64 |
Tài liệu luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh |
Trần Văn Thanh |
TP.HCM |
1997 |
Được mượn |
| 735 |
VV 98 18131-58 |
Tài liệu luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh |
Trần Văn Thanh |
TP.HCM |
1997 |
Được mượn |
| 736 |
|
Streamline English departure |
Bernurd Hartley, Peter Viney |
Giáo dục |
1997 |
Chỉ đọc |
| 737 |
VV 99 21181-89 |
Practical English usage |
Nguyễn Thành Yến (dịch) |
TP.HCM |
1997 |
Chỉ đọc |
| 738 |
VV 99 21668-77 |
Phương pháp hiện đại dạy học ngoại ngữ |
Bùi Hiền |
ĐHQG Hà Nội |
1997 |
Được mượn |
| 739 |
VV 99 25518-26 |
Phương pháp dạy và học tiếng Anh |
Nguyễn Quốc Hùng |
Giáo dục |
1993 |
Chỉ đọc |
| 740 |
VL 99 21654-603 |
Oxford - Advanced learner's dictionary |
Jonathan Crouther |
Oxford University Press |
1995 |
Chỉ đọc |
| 741 |
VV 99 21107-26 |
Những hiện tượng ngữ pháp cơ bản trong giao tiếp tiếng Anh |
Phạm Đăng Bình |
ĐHQG Hà Nội |
1998 |
Được mượn |
| 742 |
VV 98 21127-36 |
Ngữ pháp tiếng Anh toàn tập |
Lê Dũng |
Giáo dục |
1998 |
Chỉ đọc |
| 743 |
VV 99 21200-210 |
Ngữ pháp tiếng Anh thực hành (trình độ trung cấp) |
L.G.Alexander |
TP.HCM |
1998 |
Được mượn |
| 744 |
VV 99 25531-39 |
Ngữ pháp Headway Pre-intermediate |
Nguyễn Thành Yến |
TP.HCM |
1996 |
Chỉ đọc |
| 745 |
VV 99 25527-30 |
Ngữ pháp Headway Elementary |
Nguyễn Thành Yến |
TP.HCM |
1996 |
Chỉ đọc |
| 746 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học tiếng Pháp |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 747 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học tiếng Nga |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 748 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học tiếng Anh |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 749 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn tiếng Nga |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 750 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn tiếng Anh |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |