| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Toán - Tin |
| 801 |
|
Microsoft Office XP tự học nhanh trong 24 giờ |
Greg Perry |
NXB Trẻ |
2004 |
Chỉ đọc |
| 802 |
|
Microsoft Excel version 5.0 |
Ông Văn Thông |
Thống kê |
1996 |
Được mượn |
| 803 |
VL 98 17951-70 |
Microsoft Excel 7.0 for windows version 6.0 |
Ông Văn Thông |
Thống kê |
1998 |
Được mượn |
| 804 |
|
Làm chủ Windowns |
|
|
|
Được mượn |
| 805 |
|
Làm chủ Windown T2, T3 |
Phạm Hoàng Dũng chủ biên |
Thống kê |
2005 |
Chỉ đọc |
| 806 |
VV 00 27137-56 |
Hướng dẫn sử dụng word 2000 |
Nguyễn Quang Minh - Nguyễn Ngọc Huyền |
Thống kê |
1999 |
Được mượn |
| 807 |
VV 00 27177-96 |
Hướng dẫn sử dụng windows 2000 |
Quang Minh - Hải Yến |
Thống kê |
1999 |
Được mượn |
| 808 |
|
Hướng dẫn sử dụng S-plus 2000 |
ĐH TDTT1 |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 809 |
|
Hướng dẫn sử dụng S-plus 2000 |
ĐH TDTT I |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 810 |
|
Hướng dẫn sử dụng Internet cho người mới bắt đầu |
Trần Văn Thống |
Thống kê |
2003 |
Chỉ đọc |
| 811 |
VV 00 27517-76 |
Hướng dẫn sử dụng excel 2000 |
Trương Văn Thiện |
Thống kê |
2000 |
Được mượn |
| 812 |
VV 98 18214-313 |
Giáo trình xác suất và thống kê ứng dụng |
Bùi Công Cường |
GTVT |
1997 |
Được mượn |
| 813 |
VV 98 18111-30 |
Giáo trình tin học văn phòng |
Hoàng Hồng |
GTVT |
|
Được mượn |
| 814 |
VV 99 25044-53 |
Cẩm nang vi tính |
Võ Hiếu Nghĩa |
Thống kê |
1998 |
Được mượn |
| 815 |
|
Bách khoa toàn thư mạng |
Tom Sheldor |
Thống kê |
2000 |
Chỉ đọc |
| 816 |
VV 99 25128-30 |
1038 sự cố trên phần cứng máy vi tính |
|
|
|
Chỉ đọc |
|
Truyện - Ký |
| 817 |
|
Điệp viên hoàn hảo |
Larry Berman, Nguyễn Đại Phương dịch |
Thông tấn |
2007 |
Chỉ đọc |
| 818 |
|
Điện biên âm vang |
Như Đàm |
Lao Động |
1999 |
Chỉ đọc |
| 819 |
|
Đen và trắng |
Lê Chấn |
CAND |
2007 |
Chỉ đọc |
| 820 |
|
Đồng chí Trường Chinh nhà lãnh đạo kiệt xuất của cách mạng Việt Nam |
|
LLCT |
2007 |
Chỉ đọc |
| 821 |
|
Đại tướng Văn Tiến Dũng tuyển tập |
|
QĐND |
2007 |
Chỉ đọc |
| 822 |
|
Đại thắng mùa xuân 1975 qua những trang hồi ký |
Nhiều tác giả |
QĐND |
2005 |
Chỉ đọc |
| 823 |
|
Đà Nẵng xuân 1975 |
Nhiều tác giả |
Đà Nẵng |
2000 |
Chỉ đọc |
| 824 |
|
Vụ tập kích Sơn Tây |
Ber-gia-min, R.Sơm-mơ |
CAND |
2004 |
Chỉ đọc |
| 825 |
|
Vụ án Nguyễn Ái Quốc ở Hồng Kông |
|
CTQG, bảo tàng HCM |
2004 |
Chỉ đọc |
| 826 |
VV 02 31510-11 |
Vẫy ngoài vô tận |
Hoàng Minh Nhân |
Thanh Niên |
2001 |
Chỉ đọc |
| 827 |
|
Tướng lĩnh Việt Nam |
Huy Nguyễn, Hồ Thu |
Lao động |
2006 |
Chỉ đọc |
| 828 |
|
Tuyển tập kịch bản về nhà giáo Việt Nam (tập 1) |
|
Giáo dục |
2007 |
Chỉ đọc |
| 829 |
|
Tuổi trẻ Sài Gòn Mậu Thân 1968 |
Nhiều tác giả |
NXB Trẻ |
2008 |
Chỉ đọc |
| 830 |
|
Truyện ngắn Nguyễn Công Hoan, tác phẩm và lời bình |
Tuấn Thành, Vũ Nguyễn tuyển chọn |
Văn học |
2007 |
Chỉ đọc |
| 831 |
|
Truyện ngắn chọn lọc Nam Cao |
Nam Cao |
Thanh niên |
2008 |
Chỉ đọc |
| 832 |
|
Trà Hoa Nữ |
Alexandre Dumas |
Văn học |
2002 |
Chỉ đọc |
| 833 |
|
Tiếng người |
Phan Việt |
NXB Trẻ |
2008 |
Chỉ đọc |
| 834 |
|
Tổng tư lệnh Võ Nguyên Giáp |
Trần Trọng Trung |
CTQG |
2006 |
Chỉ đọc |
| 835 |
|
Tàn đen chấm đỏ |
Phạm Ngọc Tiến |
Văn Học |
2006 |
Chỉ đọc |
| 836 |
VL 03 32930-31 |
Phan Bôi - Hoàng Hữu Nam, nhà tri thức cách mạng |
Công Thành |
Đà Nẵng |
2003 |
Chỉ đọc |
| 837 |
VL 02 31559 |
Những đơn vị cá nhân anh hùng lực lượng vũ trang |
Bộ Công an |
CAND |
2002 |
Chỉ đọc |
| 838 |
VV 03-31607-10 |
Những ngày tù ngục |
Hội người tù yêu nước Tp Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2002 |
Chỉ đọc |
| 839 |
|
Những bức thư tình hay nhất |
Nhiều tác giả |
Thanh niên |
2005 |
Chỉ đọc |
| 840 |
VV 05 39191-95 |
Nhật ký Đặng Thuỳ Trâm |
Đặng Thuỳ Trâm |
Hội nhà văn |
2005 |
Chỉ đọc |
| 841 |
|
Nhật ký chiến trường |
Cao Hữu Chuyên |
Đà Nẵng |
2006 |
Chỉ đọc |
| 842 |
|
Nhà tù Hội An |
Ban liên lạc tù chính trị |
Đà Nẵng |
2000 |
Chỉ đọc |
| 843 |
|
Nhà báo thể thao mà tôi nhớ (tập 3) |
Nguyễn Lưu |
TDTT |
2007 |
Được mượn |
| 844 |
VV 02 31514-15 |
Người đến từ xứ mặt trời |
Mỹ Khê - Hồ Quí (dịch) |
Thanh Niên |
2001 |
Chỉ đọc |
| 845 |
|
Người đàn bà bí ẩn |
Phạm Thị Ngọc Liên |
NXB Trẻ |
2008 |
Chỉ đọc |
| 846 |
VL 02 31550-51 |
Người chỉ huy Nguyễn Chơn |
|
Đà Nẵng |
2002 |
Chỉ đọc |
| 847 |
|
Người ba lần mưu sát Ngô Đình Diệm |
Nông Huyền Sơn |
CAND |
2005 |
Chỉ đọc |
| 848 |
|
Nguyễn Quang Sáng tuyển tập |
Nguyễn Quang Sáng |
Văn nghệ |
2002 |
Chỉ đọc |
| 849 |
|
Nỗi buồn chiến tranh |
Bảo Minh |
Văn học |
2006 |
Chỉ đọc |
| 850 |
|
Nỗi ám ảnh |
Vũ Thị Huệ |
CAND |
2007 |
Chỉ đọc |