| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Võ Thuật |
| 901 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học võ dân tộc |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 902 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học taekwondo |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 903 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học karatedo |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 904 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn vật tự do |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 905 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn Taekwondo, Boxing |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 906 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn Pencat Silat |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 907 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn Karatedo |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 908 |
|
Lược sử võ cổ truyền |
Mai Văn Muôn |
TDTT |
1991 |
Chỉ đọc |
| 909 |
VV 98 13197-206 |
Luật whusu thaolu sanshu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1997 |
Được mượn |
| 910 |
|
Luật vật tự do |
Tổng cục TDTT |
TDTT |
1990 |
Chỉ đọc |
| 911 |
VV 00 26320-469 |
Luật Teakwondo |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 912 |
|
Luật Pencatsilat |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2004 |
Được mượn |
| 913 |
|
Luật Pencat Silat |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 914 |
|
Luật Karatedo |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2006 |
Được mượn |
| 915 |
|
Luật Karatedo |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 916 |
|
Kế hoạch huấn luyện dài hạn 6 năm cho VĐV Taekwondo trình độ cao |
Trương Ngọc Để, Trần Quang Hạ... |
TDTT |
2001 |
Được mượn |
| 917 |
VV 03 31615-64 |
Karatedo phản công |
Trịnh Quốc Dương |
TDTT |
2002 |
Được mượn |
| 918 |
|
Karate song đấu |
Trần Tuấn |
Thanh Hoá |
2007 |
Được mượn |
| 919 |
|
Karate căn bản |
Nguyễn Ngọc Khương |
TDTT |
2006 |
Được mượn |
| 920 |
|
Karate cận chiến tự do |
Xuân Thu biên soạn |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 921 |
|
Karate - Kỹ thuật tự vệ |
Mạnh Dương |
TDTT |
2006 |
Được mượn |
| 922 |
VV 03 31865-914 |
Karate - các bài quyền quốc tế |
Hồ Hoàng Khánh |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 923 |
|
Karare kỹ thuật công phá |
Kim Long |
Mũi Cà Mau |
2000 |
Chỉ đọc |
| 924 |
|
Judo căn bản và thực hành |
Kim Long |
Mũi Cà Mau |
2004 |
Chỉ đọc |
| 925 |
|
Hướng dẫn tập luyện Taekwondo bằng hình ảnh |
Charles A.Stepan |
Mỹ thuật |
2008 |
Được mượn |
| 926 |
|
Hướng dẫn tập luyện Karatedo |
Sanette Smit |
Mỹ thuật |
2008 |
Được mượn |
| 927 |
|
Hướng dẫn học Karatedo |
Trần Tuấn Hiếu biên soạn |
TDTT |
2006 |
Được mượn |
| 928 |
|
Huấn luyện Taekwondo |
Nguyễn Ngọc Khương |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 929 |
|
Huấn luyện Kumite |
Trường ĐH TDTT I |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 930 |
|
Hầu quyền |
Trần Mẫn Tuấn biên soạn |
TDTT |
2007 |
Chỉ đọc |
| 931 |
|
Giáo trình vật dân tộc Việt Nam |
Trường ĐH TDTT I |
TDTT |
2001 |
Chỉ đọc |
| 932 |
|
Giáo trình vật cổ điển & vật tự do |
Trường ĐH TDTT I |
TDTT |
2002 |
Chỉ đọc |
| 933 |
|
Giáo trình võ học Việt Nam |
Trường Đại học Hồng Bàng |
|
|
Chỉ đọc |
| 934 |
VV 99 20113-197 |
Giáo trình Taekwondo |
ĐH TDTT 1 |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 935 |
|
Giáo trình Pencatsilat |
Trường ĐH TDTT I |
TDTT |
2003 |
Chỉ đọc |
| 936 |
VV 06 39501-70 |
Giáo trình karatedo |
ĐH TDTT 1 |
TDTT |
2001 |
Được mượn |
| 937 |
|
Giáo trình chuẩn hóa kỹ thuật quyền pháp suzucho Karatedo Ryu (Tập 2) |
Lê Văn Thạnh |
Thuận hóa |
2009 |
Chỉ đọc |
| 938 |
|
Giáo trình chuẩn hóa kỹ thuật quyền pháp suzucho Karatedo Ryu (Tập 1) |
Lê Văn Thạnh |
Thuận hóa |
2009 |
Chỉ đọc |
| 939 |
|
Chiêu thức cơ bản Taewondo |
Hạo Nhiên biên dịch |
VHTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 940 |
|
Bước đầu tìm hiểu võ học Việt Nam |
Viện KH TDTT |
TDTT |
2008 |
Được mượn |
| 941 |
|
120 thế tự vệ phái nữ bảo vệ bản thân |
Quách Văn Phước (biên soạn) |
Tổng hợp Đồng Nai |
2006 |
Chỉ đọc |
|
Văn bản - Luật |
| 942 |
|
Định mức dự toán xây dựng cơ bản |
Bộ Xây dựng |
Xây dựng |
1999 |
Chỉ đọc |
| 943 |
|
Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X |
|
CTQG |
2006 |
Chỉ đọc |
| 944 |
|
Văn kiện Hội nghị lần VI (lần 2) BCH Trung ương khoá VIII |
|
CTQG |
1999 |
Được mượn |
| 945 |
VV 99 25191-268 |
Văn bản hướng dẫn thực hành công tác tuyển dụng và quản lý cán bộ công chức |
|
Xây dựng |
1999 |
Chỉ đọc |
| 946 |
|
Tập văn bản các chế độ chính sách liên quan đến sinh viên |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục |
1998 |
Được mượn |
| 947 |
|
Tập hệ thống các văn bản pháp quy 1998 |
HĐND Tp Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1999 |
Chỉ đọc |
| 948 |
VV 99 25074-79 |
Tìm hiểu Pháp lệnh cán bộ - công chức |
Tô Tử Hạ |
CTQG |
1998 |
Chỉ đọc |
| 949 |
|
Tìm hiểu những quy định mới về giáo dục |
Thy Anh biên soạn |
TDTT |
2007 |
Chỉ đọc |
| 950 |
|
Tìm hiểu những quy định mới về giáo dục |
|
LĐ-XH |
2005 |
Chỉ đọc |