| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Văn bản - Luật |
| 1001 |
VV 98 19108-112 |
Bộ luật hình sự nước CHXHCNVN |
|
CTQG |
1997 |
Chỉ đọc |
| 1002 |
VV 98 19103 |
Bộ luật dân sự (song ngữ) |
|
CTQG |
1996 |
Chỉ đọc |
| 1003 |
VV 98 19014-105 |
150 mẫu soạn thảo văn bản |
Phạm Thanh Phấn |
Thống kê |
1997 |
Chỉ đọc |
|
Văn Học - Lịch Sử |
| 1004 |
|
Đại tướng Lê Trọng Tấn tổng hợp |
Lê Trọng Tấn |
QĐND |
2007 |
Chỉ đọc |
| 1005 |
|
Đạ tướng Hoàng Văn Thái tổng tập |
Hoàng Văn Thái |
QĐND |
2007 |
Chỉ đọc |
| 1006 |
|
Tưởng Giới Thạch mưu lược chốn quan trường |
Dị Dương |
CTQG |
2008 |
Chỉ đọc |
| 1007 |
|
Tiến trình lịch sử Việt Nam |
Nguyễn Quang Ngọc chủ biên |
Giáo dục |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1008 |
|
Thần đồng xưa của Việt Nam |
Quốc Chấn |
Thanh hoá |
2007 |
Chỉ đọc |
| 1009 |
|
Từ điển vua chúa Việt Nam |
Bùi Triết |
VHTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 1010 |
|
Tổng tập lược truyện các tể tướng trong lịch sử Trung Quốc (2 tập) |
Chu Thiên Hầu chủ biên |
VHTT |
|
Chỉ đọc |
| 1011 |
|
Tết Mậu Thân 1968 trước ngoặt lớn của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước |
Hồ Khang |
CTQG |
2008 |
Chỉ đọc |
| 1012 |
|
Tìm hiểu văn học thơ Xuân Diệu |
Nguyễn Đức Chuyền |
Tổng hợp Đồng Nai |
2006 |
Chỉ đọc |
| 1013 |
|
Sử ký Tư Mã Thiên |
Mộng Bình Sơn |
Văn nghệ TP.HCM |
2001 |
Chỉ đọc |
| 1014 |
|
Sống chậm thời @ |
Nguyễn Ngọc Tư, Lê Thiếu Nhơn |
Phụ nữ |
2008 |
Chỉ đọc |
| 1015 |
VL 01 30847-48 |
Phác thảo chân dung văn hóa Việt Nam |
Trần Đình Nghiêm |
CTQG |
2000 |
Chỉ đọc |
| 1016 |
|
Phan Châu Trinh về tác giả và tác phẩm |
Chương Thâu sưu tầm, tuyển chọn |
Giáo dục |
2007 |
Chỉ đọc |
| 1017 |
|
Phan Bội Châu về tác giả & tác phẩm |
Chương Thâu, Trần Ngọc Vương |
Giáo dục |
2007 |
Chỉ đọc |
| 1018 |
VV 99 23604-13 |
Nho giáo và văn học Việt Nam trung cận đại |
Trần Đình Hượu |
Giáo dục |
1999 |
Chỉ đọc |
| 1019 |
|
Nguyễn Khuyến về tác giả & tác phẩm |
Vũ Thanh tuyển chọn & giới thiệu |
Giáo dục |
2007 |
Chỉ đọc |
| 1020 |
|
Nguyễn Công Trứ trong dòng lịch sử |
Đoàn Tử Huyến chủ biên |
Nghệ An |
2008 |
Chỉ đọc |
| 1021 |
|
Nguyễn Công Hoan - thành phần văn học được giải thưởng HCM (Quyển 1) |
Nguyễn Công Hoan |
Văn học |
2006 |
Chỉ đọc |
| 1022 |
|
Nguyễn Bính về tác giả & tác phẩm |
Hà Minh Đức, Đoàn Đức Phương |
Giáo dục |
2007 |
Chỉ đọc |
| 1023 |
|
Napoleon trong lịch sử thế giới |
Lê Nghĩa, Lê Minh Toàn |
CAND |
2008 |
Chỉ đọc |
| 1024 |
|
Lịch sử địa danh Việt Nam |
Vũ Ngọc Khánh chủ biên |
Thanh niên |
2008 |
Chỉ đọc |
| 1025 |
|
Lịch sử tư tưởng Việt Nam |
Huỳnh Công Bá |
Thuận Hoá |
2007 |
Chỉ đọc |
| 1026 |
|
Lịch sử thế giới trung đại |
Nguyễn Gia Phú |
Giáo dục |
2002 |
Chỉ đọc |
| 1027 |
VV 02 31535-37 |
Lịch sử thành phố Đà Nẵng |
|
Đà Nẵng |
2001 |
Chỉ đọc |
| 1028 |
|
Kho tàng ca dao người Việt (2 tập) |
|
VHTT |
2001 |
Chỉ đọc |
| 1029 |
|
Kể chuyện lịch sử Việt Nam thời Đinh |
Phạm Minh Thảo |
VHTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1030 |
|
Kể chuyện lịch sử Việt Nam thời Trần |
Phạm Minh Thảo |
VHTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1031 |
|
Kể chuyện lịch sử Việt Nam thời Lý |
Phạm Minh Thảo |
VHTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1032 |
|
Kể chuyện lịch sử Việt Nam thời Hùng Vương |
Phạm Minh Thảo |
VHTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1033 |
|
Kể chuyện lịch sử Việt Nam thời Bắc Thuộc |
Phạm Minh Thảo |
VHTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1034 |
|
Hoàng đế Quang Trung |
Tạ Vĩnh |
Tổng hợp HCM |
2008 |
Chỉ đọc |
| 1035 |
|
Hoàng Sa, Trường Sa là của Việt Nam |
|
Trẻ |
2008 |
Chỉ đọc |
| 1036 |
VV 02 31506-07 |
Hội An di sản văn hoá thế giới |
Nhiều tác giả |
Thanh Niên |
2001 |
Được mượn |
| 1037 |
|
Hồ sơ chiến tranh Việt Nam |
Jeffrey Kim Ball, Hồ Tuyến dịch |
CAND |
2007 |
Chỉ đọc |
| 1038 |
VL 02 31604 |
Giải thưởng Hồ Chí Minh, nhà văn, tác phẩm |
|
Hội nhà văn |
2003 |
Chỉ đọc |
| 1039 |
|
Các triều đại Việt Nam |
Quỳnh Cư - Đỗ Đức Hùng |
Thanh Niên |
2001 |
Chỉ đọc |
| 1040 |
|
Burack Obama hay giấc mơ mới của tổng thống Mỹ |
Guilaume Serina |
Hội nhà văn |
2009 |
Chỉ đọc |
|
Y- Sinh |
| 1041 |
VV 00 26950-26968 |
Đặc điểm sinh lý các môn thể thao |
Trịnh Hùng Thanh |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 1042 |
|
Yoga trong đời sống thường ngày |
K.S. Joshi |
TDTT |
2008 |
Được mượn |
| 1043 |
|
Y sinh học TDTT |
UBTDTT |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 1044 |
VV 00 25814-913 |
Y học thể dục thể thao |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
2000 |
Chỉ đọc |
| 1045 |
VV 00 27104-123 |
Y học thể dục thể thao |
Nguyễn Văn Quang |
Y học |
1999 |
Chỉ đọc |
| 1046 |
|
Xoa bóp thể thao |
A.A.Briulcov, Lê Việt Nga |
TDTT |
1994 |
Chỉ đọc |
| 1047 |
|
Xoa bóp chữa đau lưng cấp |
Vũ Hữu Ngõ, Nguyễn Châu Quỳnh |
TDTT |
2002 |
Chỉ đọc |
| 1048 |
VV 99 25228-32 |
Xoa bóp bấm huyệt trị liệu bệnh trẻ em |
Luân Tân - Vinh Lợi |
Phụ Nữ |
1998 |
Chỉ đọc |
| 1049 |
VV 99 25235-54 |
Vệ sinh và y học TDTT |
Bộ GD |
Giáo dục |
1996 |
Được mượn |
| 1050 |
|
Vệ sinh tập luyện và thi đấu ở nữ VĐV |
Đặng Quốc Bảo |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |