| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Y- Sinh |
| 1051 |
|
Vệ sinh học TDTT |
ĐH TDTT I |
TDTT |
2001 |
Được mượn |
| 1052 |
VL 00 27124-36 |
Vệ sinh dinh dưỡng và các loại thuốc đặc hiệu cho vận động viên |
Trường Đại học TDTT II |
TDTT |
1999 |
Chỉ đọc |
| 1053 |
|
Vận khí để trị bệnh |
Mantak Chia |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 1054 |
VV 99 25105-09 |
Tư vấn chữa bệnh mãn tính tại nhà |
Hà Đại Văn |
Thanh Niên |
1999 |
Chỉ đọc |
| 1055 |
|
Tự điều trị và dự phòng đau thắt lưng không dùng thuốc |
Hà Hoàng Kiệm |
TDTT |
2008 |
Được mượn |
| 1056 |
|
Tự chữa bệnh bằng Yoga |
Bảo Thắng biên soạn |
LĐXH |
2006 |
Chỉ đọc |
| 1057 |
|
Sơ cấp cứu dã ngoại |
Phạm Văn Nhân |
Trẻ |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1058 |
|
Sinh lý vệ sinh trẻ em |
Nguyễn Văn Lê |
Giáo dục |
1997 |
Được mượn |
| 1059 |
VV 01 30384-93 |
Sinh lý thể thao cho mọi người |
R.Heđơman |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 1060 |
VV 05 38771-870 |
Sinh lý học thể dục thể thao |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
2003 |
Được mượn |
| 1061 |
VV 98 17670-760 |
Sinh lý học thể dục thể thao |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
1995 |
Được mượn |
| 1062 |
|
Sinh lý bộ máy vận động |
ĐH TDTT1 |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 1063 |
VV 98 17425-518 |
Sinh hoá học TDTT |
V.V.Mensicốp |
TDTT |
1997 |
Được mượn |
| 1064 |
|
Sinh học đại cương (2 tập) |
Hoàng Đức Cự |
ĐHQG |
1997 |
Được mượn |
| 1065 |
VV 97 10263-424 |
Sinh cơ học TDTT |
V.L.Utkin (chủ biên) |
TDTT |
1996 |
Được mượn |
| 1066 |
|
Sức khoẻ phụ nữ với tập luyện TDTT |
Đặng Quốc Bảo |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 1067 |
VV 99 25176-80 |
Sổ tay các vị thuốc |
Hà Văn Cầu |
Y học |
1998 |
Chỉ đọc |
| 1068 |
|
Quá trình giải phẩu vận động |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2008 |
Chỉ đọc |
| 1069 |
|
Phòng và chữa các ca ngộ độc thường gặp |
Hoà - Phụng biên dịch |
Y học |
2004 |
Chỉ đọc |
| 1070 |
|
NHCH & đáp án môn Sinh cơ học TT |
ĐH TDTT I |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 1071 |
|
NHCH & Đáp án môn Sinh hoá học TT |
ĐH TDTT I |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 1072 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học y học TDTT |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 1073 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học vệ sinh học TDTT |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 1074 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học sinh lý học TDTT |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 1075 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học giải phẩu học TDTT |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 1076 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn y học TDTT |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1077 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn sinh lý học TDTT |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1078 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn sinh hóa, sinh cơ, vệ sinh TDTT |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1079 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn giải phẩu học TDTT |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 1080 |
|
Hướng dẫn từng bước cách xoa bóp để giảm đau |
PeiJian Sher, Nguyễn Thị Hường dịch |
TDTT |
2008 |
Được mượn |
| 1081 |
VV 99 25186-90 |
Hướng dẫn cấp cứu tại nhà |
Lê Thị Nguyệt Hồ |
TP.HCM |
1996 |
Chỉ đọc |
| 1082 |
|
Hoá học đại cương |
Đào Đình Thức |
ĐH QGHN |
1996 |
Được mượn |
| 1083 |
|
Hiểu và dùng thuốc đúng |
Nguyễn Hữu Đức |
Trẻ |
2008 |
Chỉ đọc |
| 1084 |
|
Giải phẫu người (Tập 2) |
M.F.Ivanhitxki |
TDTT |
1975 |
Chỉ đọc |
| 1085 |
|
Giải phẩu hệ thần kinh và các cơ quan vận động |
ĐH TDTT1 |
TDTT |
2002 |
Chỉ đọc |
| 1086 |
|
Giải phẩu hệ thần kinh và các cơ quan nội tạng |
ĐH TDTT1 |
TDTT |
2002 |
Chỉ đọc |
| 1087 |
|
Giáo trình y học TDTT (trung học) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2000 |
Chỉ đọc |
| 1088 |
VV 04 33961-610 |
Giáo trình y học (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 1089 |
VV 04 34411-610 |
Giáo trình vệ sinh (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 1090 |
VV 04 36541-690 |
Giáo trình sinh lý học TDTT (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 1091 |
|
Giáo trình Sinh lý học TDTT |
CĐ TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 1092 |
|
Giáo trình Hoá Sinh Thể dục thể thao |
Trường ĐHSP TDTT Hà Tây |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 1093 |
|
Giáo trình giải phẩu sinh lý (trung học) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2000 |
Chỉ đọc |
| 1094 |
VV 04 34961-35140 |
Giáo trình giải phẩu học (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 1095 |
|
Cơ sở y sinh học của tập luyện TDTT vì sức khoẻ |
Trường ĐH TDTT I |
TDTT |
2002 |
Chỉ đọc |
| 1096 |
|
Chữa cao huyết áp bằng phương pháp dưỡng sinh |
Vũ Hữu Ngỡ |
TDTT |
2006 |
Được mượn |
| 1097 |
|
Chế độ ăn uống phòng bệnh tim mạch |
Đặng Quốc Bảo |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 1098 |
VV 06 39691-95 |
Chế độ dinh dưỡng cho người tập |
Trương An Mỹ |
TDTT |
1994 |
Chỉ đọc |
| 1099 |
|
Chấn thương và các bài tập phục hồi |
Đặng Quốc Bảo |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 1100 |
VV 03 33522-41 |
Chấn thương thể thao |
Trần Quốc Diệu |
TDTT |
2001 |
Được mượn |