| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Bóng Đá |
| 151 |
VV 03 33482-521 |
Hỏi và trả lời luật bóng đá |
Đỗ Đình Hùng (dịch) |
2002 |
TDTT |
Được mượn |
| 152 |
|
Giáo trình bóng đá (trung học) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2000 |
Chỉ đọc |
| 153 |
VV04 36891-040 |
Giáo trình bóng đá (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 154 |
|
Giáo trình bóng đá |
Đại học Hồng Bàng (bản in) |
|
|
Chỉ đọc |
| 155 |
|
Giáo trình bóng đá |
ĐH TDTT1 |
TDTT |
2007 |
Chỉ đọc |
| 156 |
VV00 26969-83 |
Dinh dưỡng cho vận động viên bóng đá |
Phạm Xuân Ngà |
TDTT |
1995 |
Được mượn |
| 157 |
VL 04 38031-110 |
Chương trình huấn luyện bóng đá trẻ |
Liên đoàn bóng đá Việt Nam |
TDTT |
2004 |
Được mượn |
| 158 |
VL 00 26310-19 |
Bóng đá thế giới |
Văn An |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 159 |
|
Bóng đá sân nhỏ |
Hoài Sơn, Duy Ly |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 160 |
|
Bóng đá bán chuyên nghiệp |
Hoàng Ngọc dịch, Trần Văn Mui hiệu đính |
TDTT |
1998 |
Chỉ đọc |
| 161 |
VV00 26184-83 |
Bóng đá - Kỹ chiến thuật và phương pháp tập luyện |
Ma Tuyết Điền |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 162 |
VV01 30396-410 |
225 câu hỏi về bóng đá |
Trương Hữu Thắng (biên soạn) |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 163 |
|
101 bài tập bóng đá lứa tuổi từ 12 - 16 |
Ngô Xuân Yêm biên dịch |
Nghệ An |
2007 |
Được mượn |
|
Bơi Lội |
| 164 |
|
Tuyển chọn, đào tạo tài năng bơi trẻ |
Nguyễn Văn Trọng |
TDTT |
2008 |
Được mượn |
| 165 |
|
Tự học bơi lội các bước đi đến thành công |
David G.Thomas, MS |
Thanh hoá |
2007 |
Chỉ đọc |
| 166 |
|
Tôi yêu thể thao bơi lội |
Nhậm Minh |
Mỹ thuật |
2009 |
Chỉ đọc |
| 167 |
|
Sổ tay hướng dẫn viên bơi lội |
Vụ TDTT quần chúng |
TDTT |
2003 |
Được mượn |
| 168 |
|
Phương pháp huấn luyện vận động viên bơi trẻ |
Phạm Trọng Thanh, Lê Nguyệt Nga, Đào Công Sanh |
TDTT |
2006 |
Được mượn |
| 169 |
|
Những điều cần biết về môn Bơi lội |
Kiến Văn, Thanh Tuấn biên soạn |
TDTT |
2007 |
Được mượn |
| 170 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học bơi lội phổ tu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 171 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học bơi lội chuyên sâu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 172 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn Bơi lội |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 173 |
|
Luật bơi |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2006 |
Được mượn |
| 174 |
VV 01 30511-810 |
Luật bơi |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2001 |
Được mượn |
| 175 |
VL 98 15047-052 |
Lặn ở Việt Nam |
Lâm Hữu |
TDTT |
1997 |
Được mượn |
| 176 |
|
Kỹ xảo bơi lội |
Mạnh Tuấn biên soạn |
TDTT |
2006 |
Được mượn |
| 177 |
|
Huấn luyện thể lực cho vận động viên bơi |
ĐH TDTT I |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 178 |
VV 99 24819-25018 |
Huấn luyện bơi lội |
Bùi Thị Xuân |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 179 |
VV 09 37191-340 |
Giáo trình bơi lội (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 180 |
|
Giáo trình bơi lội |
ĐH Sư phạm TDTT Hà Tây |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 181 |
|
Dạy trẻ tập bơi |
Alis Mark |
Phụ nữ |
2007 |
Chỉ đọc |
| 182 |
|
Bơi lội với tuổi thơ |
Gerhard Levin |
TDTT |
1978 |
Được mượn |
| 183 |
|
Bơi lội với trẻ em |
|
|
|
Chỉ đọc |
| 184 |
|
Bơi lội sức khoẻ vẻ đẹp |
Nguyễn Đức Thuận |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 185 |
|
Bơi lội cho trẻ em |
Nguyễn Sĩ Hà |
TDTT |
2008 |
Được mượn |
| 186 |
|
Bơi lội cho người trung cao tuổi |
Nguyễn Đức Thuận, Ngô Văn Thái |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 187 |
VV 99 25683-813 |
Bơi lội |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 188 |
VV 97 4832-4931 |
Bơi lội |
Nguyễn Văn Trach (dịch) |
TDTT |
1996 |
Được mượn |
| 189 |
|
100 bài tập nâng cao kỹ thuật bơi |
Nguyễn Đức Thuận |
TDTT |
2006 |
Được mượn |
|
Cầu Lông |
| 190 |
|
Tập đánh cầu lông |
Lê Thanh Sung |
TDTT |
2003 |
Được mượn |
| 191 |
|
Tập đánh cầu lông |
Lê Thanh Sang |
TDTT |
1993 |
Được mượn |
| 192 |
|
Phương pháp và tổ chức thi đấu & trọng tài cầu lông |
Trần Văn Vinh |
2005 |
TDTT |
Được mượn |
| 193 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học cầu lông phổ tu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 194 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học cầu lông chuyên sâu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 195 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn Cầu lông |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 196 |
|
Luật cầu lông |
|
TDTT |
2007 |
Chỉ đọc |
| 197 |
|
Luật cầu lông |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 198 |
VV 04 38491-470 |
Luật cầu lông |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2004 |
Được mượn |
| 199 |
|
Luật cầu lông |
|
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 200 |
|
Huấn luyện thể lực cho vận động viên cầu lông |
Nguyễn Hạc Thuý |
TDTT |
2000 |
Được mượn |