| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Kỹ Năng - Kiến Thức Phổ Thông |
| 401 |
|
79 câu hỏi đáp về thời niên thiếu của Bác Hồ |
Nhiều tác giả |
Trẻ |
2008 |
Chỉ đọc |
| 402 |
|
7 bước đến thành công |
Nguyễn Hiến Lê |
VHTT |
|
Chỉ đọc |
| 403 |
|
365 ngày hành trang cho cuộc sống mới |
Karen Casey, Martha Varcebury |
LĐXH |
2007 |
Chỉ đọc |
| 404 |
|
360 phố phường Hà Nội |
Băng Sơn |
VHTT |
2007 |
Chỉ đọc |
| 405 |
|
250 điều nên và không nên trong cuộc sống hiện đại |
Hà Hương Dung |
VHTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 406 |
|
215 điều nên tránh trong cuộc sống hàng ngày |
Ngọc Tố biên soạn |
Thanh niên |
2006 |
Chỉ đọc |
| 407 |
|
175 trò chơi tập thể trong sinh hoạt Đoàn, Hội, Đội |
Trần Quang Đức |
Thanh niên |
2005 |
Chỉ đọc |
| 408 |
|
170 câu hỏi phòng và chữa bệnh trong gia đình |
Đỗ Thanh Loan |
Từ điển Bách khoa |
2006 |
Chỉ đọc |
| 409 |
|
12 con giáp và văn hoá truyền thống phương Đông |
Thái Quỳnh |
VHTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 410 |
VV 01 30846 |
12 con giáp |
Vũ Ngọc Khánh |
Hội nhà văn |
1998 |
Chỉ đọc |
| 411 |
|
1000 câu hỏi đáp về lịch sử Việt Nam truyền thống Đoàn TNCS HCM |
|
Thanh niên, Trẻ |
2007 |
Chỉ đọc |
| 412 |
|
100 điều nên biết trong cuộc sống bạn tẻ |
Nguyễn Mai Phương |
VHTT |
2005 |
Được mượn |
| 413 |
|
100 nhà quân sự có ảnh hưởng đến thế giới |
Lưu Hải Sinh, Phủ Quang Hải, Nguyễn Gia Linh dịch |
Lao động |
2006 |
Chỉ đọc |
| 414 |
|
10 bí quyết thành công của Bill Gate |
|
Trẻ |
2004 |
Chỉ đọc |
|
Kiến thức thể thao |
| 415 |
|
Đo đạc thể hình |
Phạm Tuấn Phương |
TDTT |
1994 |
Được mượn |
| 416 |
|
Đi bộ và chạy vì sức khoẻ |
Đào Đoàn Minh |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 417 |
|
Đi bộ và chạy vì sức khỏe |
Đào Đoàn Minh |
TDTT |
2010 |
Chỉ đọc |
| 418 |
|
Trò chơi vận động rèn luyện của trẻ |
Phạm Vĩnh Thông |
VH dân tộc |
2002 |
Chỉ đọc |
| 419 |
VL 02 31516-17 |
Thể thao Việt Nam con số và sự kiện năm 2000 |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2001 |
Chỉ đọc |
| 420 |
|
Thể thao Việt Nam - con số và sự kiện (97) |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Chỉ đọc |
| 421 |
|
Thể thao Việt Nam - con số và sự kiện (95) |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1996 |
Chỉ đọc |
| 422 |
|
Thể thao Việt Nam - con số và sự kiện (94) |
|
TDTT |
1995 |
Chỉ đọc |
| 423 |
|
Thể dục thể thao đối với nông dân |
Lê Anh Thơ |
TDTT |
2007 |
Chỉ đọc |
| 424 |
|
Thể dục thể thao Việt Nam - con số và sự kiện 2002 |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2003 |
Chỉ đọc |
| 425 |
|
Thể dục thể thao giải trí |
Trường ĐH TDTT ĐN |
TDTT |
2008 |
Được mượn |
| 426 |
|
Thế vận hội Olympic |
Uỷ ban Olympic VN |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 427 |
|
TDTT nhi đồng trước tuổi đi học |
Lưu Tân |
TDTT |
2002 |
Chỉ đọc |
| 428 |
VV 01 30849-68 |
Từ điển thể thao |
Bùi Xuân Mỹ - Phạm Minh Thảo |
VHTT |
2000 |
Được mượn |
| 429 |
|
Tập đi bộ sức khỏe |
Nguyễn Toán |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 430 |
|
Tôi yêu Bida Snooker |
Cát Lợi |
Mỹ Thuật |
2009 |
Chỉ đọc |
| 431 |
|
SEA Games 19 |
|
|
|
Chỉ đọc |
| 432 |
|
Sức khoẻ trong tay bạn |
Ân Đại Khuê |
TDTT |
2004 |
Chỉ đọc |
| 433 |
|
Sức khoẻ người có tuổi và vấn đề tập luyện TDTT |
Lê Quý Phương, Đặng Quốc Bảo |
TDTT |
2003 |
Chỉ đọc |
| 434 |
|
Phương pháp luyện tập thể hình |
Kim Long |
Phương Đông |
2007 |
Chỉ đọc |
| 435 |
|
Paragames vượt qua số phận |
|
Kim Đồng |
2006 |
Chỉ đọc |
| 436 |
|
NHCH & đáp án môn lịch sử thể thao |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 437 |
|
Luyện tập thể hình |
Thôi Thiệu Tân chủ biên, Phan Kỳ Nam biên dịch |
Mũi Cà Mau |
2004 |
Chỉ đọc |
| 438 |
|
Luật đua xe đạp thể thao |
Tổng cục TDTT |
TDTT |
1994 |
Được mượn |
| 439 |
|
Luật thi đấu các môn bóng những điều luật cơ bản |
Trịnh Quốc Dương |
TDTT |
2008 |
Được mượn |
| 440 |
|
Luật thể dục, thể thao |
|
Lao động |
2008 |
Chỉ đọc |
| 441 |
|
Luật Billiard Snooker |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 442 |
|
Lịch sử TDTT |
Trường ĐH TDTT I |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 443 |
|
Lịch sử phong trào Olympic |
Trường ĐHSP TDTT Hà Tây |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 444 |
|
Kỹ thuật Booling hiện đại |
Phạm Công Vương biên dịch |
Mũi Cà Mau |
2000 |
Chỉ đọc |
| 445 |
|
Hướng dẫn đồng diễn thể dục nhịp điệu |
Trần Quang Đức, Nguyễn Quỳnh Hoa |
Lao động |
2008 |
Chỉ đọc |
| 446 |
VV 03 32149-58 |
Hỏi đáp thể dục thể thao và quân sự |
Nguyễn Kim Dân (dịch) |
Trẻ |
2002 |
Chỉ đọc |
| 447 |
|
Học chơi bida lỗ |
Nguyễn Ngọc Tuấn (biên dịch) |
Trẻ |
2006 |
Chỉ đọc |
| 448 |
|
Giáo trình trò chơi vận động dân tộc |
|
TDTT |
|
Được mượn |
| 449 |
|
Cơ sở khoa học của luyện tập TDTT vì sức khoẻ |
Đặng Quốc Bảo |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 450 |
VL 09 20488-507 |
Chuẩn bị và tổ chức SEA-Games ở Việt Nam |
Uỷ ban Olympic VN |
TDTT |
1997 |
Được mượn |